考核
Hán Việt: khảo hạch
考核 (kǎo hé) nghĩa là: sát hạch; đánh giá; kiểm tra năng lực
Ý nghĩa của 考核
考核 (kǎo hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sát hạch; đánh giá; kiểm tra năng lực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to examine; to check up on; to assess.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ: 考核员工, 通过考核.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khảo hạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sát hạch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 考核
公司每年考核一次员工。
Gōngsī měi nián kǎohé yī cì yuángōng.
Công ty đánh giá nhân viên mỗi năm một lần.
他顺利通过了年终考核。
Tā shùnlì tōngguòle niánzhōng kǎohé.
Anh ấy đã thuận lợi vượt qua kỳ đánh giá cuối năm.