靠拢
Hán Việt: kháo lũng
靠拢 (kào lǒng) nghĩa là: xích lại gần; áp sát; tiến sát vào
Ý nghĩa của 靠拢
靠拢 (kào lǒng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xích lại gần; áp sát; tiến sát vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to draw close to.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng 向 ... 靠拢; có cả nghĩa đen và nghĩa bóng về tư tưởng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kháo lũng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xích lại gần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 靠拢
请大家向中间靠拢。
Qǐng dàjiā xiàng zhōngjiān kàolǒng.
Xin mọi người xích lại phía giữa.
两只小船慢慢靠拢了。
Liǎng zhī xiǎo chuán mànman kàolǒngle.
Hai chiếc thuyền nhỏ từ từ áp sát lại.