依靠
Hán Việt: y kháo
依靠 (yī kào) nghĩa là: dựa vào; nương tựa; chỗ dựa
Ý nghĩa của 依靠
依靠 (yī kào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dựa vào; nương tựa; chỗ dựa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rely on sth (for support etc); to depend on.
💡 Mẹo dùng: 依靠 trung tính, có thể là chỗ dựa tích cực; 依赖 thiên nghĩa xấu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "y kháo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dựa vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 依靠
他从小依靠奶奶生活。
Tā cóngxiǎo yīkào nǎinai shēnghuó.
Anh ấy từ nhỏ sống nương tựa vào bà nội.
成功要依靠自己的努力。
Chénggōng yào yīkào zìjǐ de nǔlì.
Thành công phải dựa vào nỗ lực của bản thân.