Hán Việt: khái

磕 (kē) nghĩa là: va; đập nhẹ; gõ

Ý nghĩa của

(kē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là va; đập nhẹ; gõ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to tap; knock.

💡 Mẹo dùng: 磕 là va, gõ vào vật cứng; 磕头 nghĩa là dập đầu lạy.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "va" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他不小心磕破了膝盖。
Tā bù xiǎoxīn kēpòle xīgài.
Anh ấy vô ý va vào làm rách đầu gối.
她把杯子磕在桌子上。
Tā bǎ bēizi kē zài zhuōzi shàng.
Cô ấy gõ cái cốc xuống mặt bàn.

Từ liên quan