kuāng
Hán Việt: khuông

筐 (kuāng) nghĩa là: sọt; giỏ; rổ

Ý nghĩa của

(kuāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sọt; giỏ; rổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: basket.

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa làm lượng từ: 一筐苹果.
Lượng từ đi kèm: zhī
Đếm là 一只筐, không phải 一筐. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khuông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sọt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

桌子上放着一筐新鲜水果。
Zhuōzi shàng fàngzhe yì kuāng xīnxiān shuǐguǒ.
Trên bàn đặt một sọt trái cây tươi.
他提着竹筐去市场。
Tā tízhe zhúkuāng qù shìchǎng.
Anh ấy xách giỏ tre đi chợ.

Từ liên quan