喇叭
Hán Việt: lạt bá
喇叭 (lǎ ba) nghĩa là: còi (xe); loa; kèn
Ý nghĩa của 喇叭
喇叭 (lǎ ba) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là còi (xe); loa; kèn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: horn (automobile etc); loudspeaker; brass wind instrument.
💡 Mẹo dùng: 按喇叭 là bấm còi xe; 喇叭 cũng chỉ loa phóng thanh và kèn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lạt bá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "còi (xe)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 喇叭
前面的司机不停地按喇叭。
Qiánmiàn de sījī bùtíng de àn lǎba.
Tài xế phía trước bấm còi liên tục.
广场上的喇叭在放音乐。
Guǎngchǎng shàng de lǎba zài fàng yīnyuè.
Loa ở quảng trường đang phát nhạc.