啦
Hán Việt: lạp
啦 (la) nghĩa là: trợ từ cuối câu; biểu thị cảm thán, sự thay đổi hoặc liệt kê
Ý nghĩa của 啦
啦 (la) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là trợ từ cuối câu; biểu thị cảm thán, sự thay đổi hoặc liệt kê. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sentence-final particle; contraction of 了啊; indicating exclamation.
💡 Mẹo dùng: Là 了 và 啊 nói gộp lại, làm câu nhẹ nhàng và giàu cảm xúc hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trợ từ cuối câu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 啦
太好啦,我们终于赢了!
Tài hǎo la, wǒmen zhōngyú yíng le!
Tuyệt quá, cuối cùng chúng ta cũng thắng rồi!
他早就回家啦。
Tā zǎo jiù huí jiā la.
Anh ấy về nhà từ lâu rồi.