来历
Hán Việt: lai lịch
来历 (lái lì) nghĩa là: lai lịch; nguồn gốc; gốc gác
Ý nghĩa của 来历
来历 (lái lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lai lịch; nguồn gốc; gốc gác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: history; antecedents; origin.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 来历不明 nghĩa là không rõ nguồn gốc, đáng ngờ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lai lịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lai lịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 来历
这件古董的来历不明。
Zhè jiàn gǔdǒng de láilì bù míng.
Lai lịch của món đồ cổ này không rõ ràng.
他从不谈自己的来历。
Tā cóng bù tán zìjǐ de láilì.
Anh ta không bao giờ nói về gốc gác của mình.