现场
Hán Việt: hiện trường
现场 (xiàn chǎng) nghĩa là: hiện trường; tại chỗ; trực tiếp
Ý nghĩa của 现场
现场 (xiàn chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiện trường; tại chỗ; trực tiếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lit. actual location; the scene (of the incident); on-the-spot.
💡 Mẹo dùng: 现场直播 = truyền hình trực tiếp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiện trường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiện trường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 现场
警察很快赶到了现场。
Jǐngchá hěn kuài gǎndào le xiànchǎng.
Cảnh sát nhanh chóng có mặt tại hiện trường.
比赛现场有很多观众。
Bǐsài xiànchǎng yǒu hěn duō guānzhòng.
Tại hiện trường trận đấu có rất nhiều khán giả.