谅解
Hán Việt: lượng giải
谅解 (liàng jiě) nghĩa là: thông cảm; lượng thứ; sự cảm thông
Ý nghĩa của 谅解
谅解 (liàng jiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông cảm; lượng thứ; sự cảm thông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to understand; to make allowances for; understanding.
💡 Mẹo dùng: 达成谅解 là đạt được sự cảm thông, hay dùng khi đàm phán.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lượng giải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông cảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 谅解
希望你能谅解我的难处。
Xīwàng nǐ néng liàngjiě wǒ de nánchu.
Mong anh có thể thông cảm cho khó khăn của tôi.
双方最后达成了谅解。
Shuāngfāng zuìhòu dáchéng le liàngjiě.
Hai bên cuối cùng đã đạt được sự cảm thông.