体谅
Hán Việt: thể lượng
体谅 (tǐ liàng) nghĩa là: thông cảm; thấu hiểu; lượng thứ
Ý nghĩa của 体谅
体谅 (tǐ liàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông cảm; thấu hiểu; lượng thứ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to empathize; to allow (for something); to show understanding.
💡 Mẹo dùng: Đặt mình vào vị trí người khác mà thông cảm; khác 原谅 là tha thứ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thể lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông cảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 体谅
请体谅我们的难处。
Qǐng tǐliàng wǒmen de nánchu.
Xin thông cảm cho khó khăn của chúng tôi.
父母应该多体谅孩子的压力。
Fùmǔ yīnggāi duō tǐliàng háizi de yālì.
Cha mẹ nên thấu hiểu áp lực của con cái nhiều hơn.