liàng
Hán Việt: lượng

晾 (liàng) nghĩa là: phơi; hong khô; để nguội

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🏠 Nhà cửa & đồ vật

Ý nghĩa của

(liàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phơi; hong khô; để nguội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dry in the air.

💡 Mẹo dùng: 晾 là hong khô nơi thoáng gió, còn 晒 nhấn mạnh phơi dưới nắng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phơi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

妈妈把洗好的衣服晾在阳台。
Māma bǎ xǐ hǎo de yīfu liàng zài yángtái.
Mẹ phơi quần áo đã giặt ở ban công.
今天出太阳,快把被子晾一晾。
Jīntiān chū tàiyáng, kuài bǎ bèizi liàng yi liàng.
Hôm nay có nắng, mau đem chăn ra phơi một chút.

Từ liên quan