分解
Hán Việt: phân giải
分解 (fēn jiě) nghĩa là: phân hủy; phân giải; tách nhỏ ra
Ý nghĩa của 分解
分解 (fēn jiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phân hủy; phân giải; tách nhỏ ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to resolve; to decompose; to break down.
💡 Mẹo dùng: Dùng trong hóa học, sinh học và cả việc chia nhỏ động tác, vấn đề.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân giải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phân hủy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分解
塑料在土里很难分解。
Sùliào zài tǔ lǐ hěn nán fēnjiě.
Nhựa rất khó phân hủy trong đất.
老师把这道题分解成三步。
Lǎoshī bǎ zhè dào tí fēnjiě chéng sān bù.
Thầy giáo chia bài toán này thành ba bước.