lín
Hán Việt: lâm

淋 (lín) nghĩa là: dội nước; bị ướt mưa; rưới lên

Ý nghĩa của

(lín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dội nước; bị ướt mưa; rưới lên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to drain; to drench; to drip.

💡 Mẹo dùng: 淋雨 là dầm mưa; 淋 còn là rưới nước sốt lên món ăn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dội nước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

回家路上他淋了一身雨。
Huí jiā lùshang tā lín le yì shēn yǔ.
Trên đường về nhà anh ấy bị ướt mưa cả người.
她在面条上淋了一点香油。
Tā zài miàntiáo shàng lín le yìdiǎn xiāngyóu.
Cô ấy rưới một chút dầu mè lên mì.

Từ liên quan