溜
Hán Việt: lưu
溜 (liū) nghĩa là: chuồn; lẻn đi; trượt
Ý nghĩa của 溜
溜 (liū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuồn; lẻn đi; trượt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to slip away; to escape in stealth; to skate.
💡 Mẹo dùng: 溜走, 溜出去 mang sắc thái lén lút, thuộc khẩu ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuồn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 溜
他趁人不注意溜出了教室。
Tā chèn rén bú zhùyì liū chū le jiàoshì.
Nhân lúc không ai để ý cậu ta lẻn ra khỏi lớp.
会还没开完他就溜走了。
Huì hái méi kāi wán tā jiù liū zǒu le.
Cuộc họp chưa xong anh ta đã chuồn mất.