笼罩
lǒng zhào
Hán Việt: lung tráo

笼罩 (lǒng zhào) nghĩa là: bao trùm; bao phủ; phủ kín

Ý nghĩa của 笼罩

笼罩 (lǒng zhào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bao trùm; bao phủ; phủ kín. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to envelop; to shroud.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng với sương, khói, bầu không khí; hay đi cùng 着.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lung tráo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bao trùm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 笼罩

大雾笼罩着整座城市。
Dà wù lǒngzhào zhe zhěng zuò chéngshì.
Sương mù dày bao trùm cả thành phố.
会场上笼罩着紧张的气氛。
Huìchǎng shàng lǒngzhào zhe jǐnzhāng de qìfēn.
Bầu không khí căng thẳng bao trùm hội trường.

Từ liên quan