mài
Hán Việt: mại

迈 (mài) nghĩa là: bước; sải bước; cất bước

Ý nghĩa của

(mài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bước; sải bước; cất bước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: take a step.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 步: 迈步, 迈一步, 迈进.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他向前迈了一大步。
Tā xiàng qián mài le yī dà bù.
Anh ấy sải một bước lớn về phía trước.
老人迈着慢慢的步子。
Lǎorén mài zhe mànmàn de bùzi.
Cụ già bước những bước chậm rãi.

Từ liên quan