媒体
Hán Việt: môi thể
媒体 (méi tǐ) nghĩa là: truyền thông; báo chí; phương tiện truyền thông
Ý nghĩa của 媒体
媒体 (méi tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là truyền thông; báo chí; phương tiện truyền thông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: media; esp. news media.
💡 Mẹo dùng: 新媒体 chỉ truyền thông mạng và mạng xã hội.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "môi thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truyền thông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 媒体
这件事引起了媒体的关注。
Zhè jiàn shì yǐnqǐ le méitǐ de guānzhù.
Việc này thu hút sự chú ý của giới truyền thông.
他接受了媒体的采访。
Tā jiēshòu le méitǐ de cǎifǎng.
Anh ấy nhận lời phỏng vấn của báo chí.