Hán Việt: mê

眯 (mī) nghĩa là: nheo mắt; lim dim; cay mắt

Ý nghĩa của

(mī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nheo mắt; lim dim; cay mắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to narrow one's eyes; to squint.

💡 Mẹo dùng: 眯着眼 là nheo mắt; hầu như luôn đi với 眼睛.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nheo mắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他眯着眼睛看太阳。
Tā mī zhe yǎnjing kàn tàiyáng.
Anh ấy nheo mắt nhìn mặt trời.
沙子眯了我的眼睛。
Shāzi mī le wǒ de yǎnjing.
Cát bay vào làm cay mắt tôi.

Từ liên quan