面貌
Hán Việt: diện mạo
面貌 (miàn mào) nghĩa là: diện mạo; bộ mặt; dáng vẻ
Ý nghĩa của 面貌
面貌 (miàn mào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là diện mạo; bộ mặt; dáng vẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: appearance; face; features.
💡 Mẹo dùng: Chỉ diện mạo con người và bộ mặt của sự vật, xã hội.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个面貌, không phải 一面貌. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "diện mạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "diện mạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 面貌
家乡的面貌变化很大。
Jiāxiāng de miànmào biànhuà hěn dà.
Diện mạo quê hương thay đổi rất nhiều.
他的精神面貌很好。
Tā de jīngshén miànmào hěn hǎo.
Tinh thần của anh ấy rất tốt.