面子
Hán Việt: diện tử
面子 (miàn zi) nghĩa là: thể diện; sĩ diện; mặt ngoài
Ý nghĩa của 面子
面子 (miàn zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thể diện; sĩ diện; mặt ngoài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: outer surface; outside; honor.
💡 Mẹo dùng: 爱面子, 丢面子, 给面子 là các cụm rất thường gặp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "diện tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thể diện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 面子
他这个人很爱面子。
Tā zhège rén hěn ài miànzi.
Con người anh ấy rất sĩ diện.
你就给我一个面子吧。
Nǐ jiù gěi wǒ yī gè miànzi ba.
Bạn nể mặt tôi một chút đi.