体面
Hán Việt: thể diện
体面 (tǐ miàn) nghĩa là: đàng hoàng; tươm tất; thể diện
Ý nghĩa của 体面
体面 (tǐ miàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đàng hoàng; tươm tất; thể diện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dignity; face (as in "losing face"); honorable.
💡 Mẹo dùng: Vừa chỉ thể diện, vừa tả vẻ ngoài chỉnh tề, đàng hoàng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thể diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đàng hoàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 体面
他找到了一份体面的工作。
Tā zhǎodào le yī fèn tǐmiàn de gōngzuò.
Anh ấy tìm được một công việc đàng hoàng.
出席婚礼要穿得体面一些。
Chūxí hūnlǐ yào chuān de tǐmiàn yīxiē.
Dự đám cưới phải ăn mặc tươm tất một chút.