民用
Hán Việt: dân dụng
民用 (mín yòng) nghĩa là: dân dụng; dùng cho dân sự
Ý nghĩa của 民用
民用 (mín yòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dân dụng; dùng cho dân sự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (for) civilian use.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 军用.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dân dụng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dân dụng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 民用
这种飞机是民用的。
Zhè zhǒng fēijī shì mínyòng de.
Loại máy bay này là loại dân dụng.
这项技术已经转为民用。
Zhè xiàng jìshù yǐjīng zhuǎn wéi mínyòng.
Kỹ thuật này đã chuyển sang dùng cho dân sự.