举世闻名
Hán Việt: cử thế văn danh
举世闻名 (jǔ shì wén míng) nghĩa là: nổi tiếng thế giới; lừng danh khắp nơi
Ý nghĩa của 举世闻名
举世闻名 (jǔ shì wén míng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là nổi tiếng thế giới; lừng danh khắp nơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (saying) world famous.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ khen nổi tiếng toàn cầu, làm vị ngữ hoặc định ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cử thế văn danh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nổi tiếng thế giới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 举世闻名
长城是举世闻名的建筑。
Chángchéng shì jǔshìwénmíng de jiànzhù.
Vạn Lý Trường Thành là công trình nổi tiếng thế giới.
这位科学家举世闻名。
Zhè wèi kēxuéjiā jǔshìwénmíng.
Nhà khoa học này nổi danh khắp thế giới.