年度
Hán Việt: niên độ
年度 (nián dù) nghĩa là: niên độ; năm (tài chính, học tập); hằng năm
Ý nghĩa của 年度
年度 (nián dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là niên độ; năm (tài chính, học tập); hằng năm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: year (e.g. school year; fiscal year); annual.
💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 年度计划, 年度总结; khác 年 chỉ năm thông thường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "niên độ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "niên độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 年度
公司公布了年度报告。
Gōngsī gōngbùle niándù bàogào.
Công ty đã công bố báo cáo thường niên.
这是本年度最好的成绩。
Zhè shì běn niándù zuì hǎo de chéngjì.
Đây là thành tích tốt nhất trong năm nay.