终年
zhōng nián
Hán Việt: chung niên

终年 (zhōng nián) nghĩa là: quanh năm, suốt cả năm; hưởng thọ

Ý nghĩa của 终年

终年 (zhōng nián) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là quanh năm, suốt cả năm; hưởng thọ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: entire year; throughout the year; age at death.

💡 Mẹo dùng: Còn nghĩa hưởng thọ khi nói về người đã mất: 终年八十岁.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chung niên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quanh năm, suốt cả năm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 终年

山顶终年积雪。
Shāndǐng zhōngnián jīxuě.
Đỉnh núi quanh năm phủ tuyết.
这里终年温暖如春。
Zhèlǐ zhōngnián wēnnuǎn rú chūn.
Nơi đây quanh năm ấm áp như mùa xuân.

Từ liên quan