nuó
Hán Việt: na

挪 (nuó) nghĩa là: dời; dịch chuyển; xê dịch

Ý nghĩa của

(nuó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dời; dịch chuyển; xê dịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shift; to move.

💡 Mẹo dùng: Chỉ việc dịch chuyển khoảng ngắn; 挪用 nghĩa là dùng tiền sai mục đích.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "na" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请把椅子往前挪一点。
Qǐng bǎ yǐzi wǎng qián nuó yìdiǎn.
Làm ơn dịch cái ghế lên phía trước một chút.
他把桌子挪到了窗边。
Tā bǎ zhuōzi nuódàole chuāng biān.
Anh ấy dời cái bàn tới bên cửa sổ.

Từ liên quan