奴隶
nú lì
Hán Việt: nô lệ

奴隶 (nú lì) nghĩa là: nô lệ

Ý nghĩa của 奴隶

奴隶 (nú lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nô lệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: slave.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng 做…的奴隶 chỉ việc bị tiền bạc hoặc công việc chi phối.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nô lệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nô lệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 奴隶

古代社会有很多奴隶。
Gǔdài shèhuì yǒu hěn duō núlì.
Xã hội cổ đại có rất nhiều nô lệ.
不要做金钱的奴隶。
Búyào zuò jīnqián de núlì.
Đừng làm nô lệ của đồng tiền.

Từ liên quan