虐待
Hán Việt: ngược đãi
虐待 (nvè dài) nghĩa là: ngược đãi; hành hạ
Ý nghĩa của 虐待
虐待 (nvè dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngược đãi; hành hạ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to mistreat; to maltreat; to abuse.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 受到, 遭到; đối tượng là người hoặc động vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngược đãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngược đãi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 虐待
虐待动物是违法的。
Nüèdài dòngwù shì wéifǎ de.
Ngược đãi động vật là hành vi phạm pháp.
他从小受到虐待。
Tā cóngxiǎo shòudào nüèdài.
Anh ấy bị ngược đãi từ nhỏ.