派别
Hán Việt: phái biệt
派别 (pài bié) nghĩa là: trường phái; phe phái; môn phái
Ý nghĩa của 派别
派别 (pài bié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trường phái; phe phái; môn phái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: denomination; group; school.
💡 Mẹo dùng: Dùng trong học thuật, tôn giáo, chính trị; gần nghĩa với 流派.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phái biệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trường phái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 派别
这个学科有好几个派别。
Zhège xuékē yǒu hǎojǐ gè pàibié.
Ngành học này có mấy trường phái khác nhau.
他们因为派别不同而争论。
Tāmen yīnwèi pàibié bùtóng ér zhēnglùn.
Họ tranh luận vì khác trường phái.