派遣
Hán Việt: phái khiển
派遣 (pài qiǎn) nghĩa là: phái đi; cử đi; điều động
Ý nghĩa của 派遣
派遣 (pài qiǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phái đi; cử đi; điều động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to send (on a mission); to dispatch.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ là tổ chức hoặc cấp trên; trang trọng hơn 派.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phái khiển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phái đi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 派遣
公司派遣他去国外工作。
Gōngsī pàiqiǎn tā qù guówài gōngzuò.
Công ty cử anh ấy ra nước ngoài làm việc.
政府派遣医疗队去了灾区。
Zhèngfǔ pàiqiǎn yīliáoduì qùle zāiqū.
Chính phủ đã phái đội y tế đến vùng thiên tai.