畔
Hán Việt: bạn
畔 (pàn) nghĩa là: bờ; ven; bên cạnh
Ý nghĩa của 畔
畔 (pàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bờ; ven; bên cạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bank; field-path.
💡 Mẹo dùng: Là hình vị, thường ghép phía sau: 湖畔, 河畔, 桥畔, 耳畔.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 畔
他们住在湖畔的小屋里。
Tāmen zhù zài húpàn de xiǎowū lǐ.
Họ sống trong căn nhà nhỏ bên hồ.
河畔开满了野花。
Hépàn kāimǎnle yěhuā.
Bên bờ sông nở đầy hoa dại.