唾沫
Hán Việt: thóa mạt
唾沫 (tuò mo) nghĩa là: nước bọt; nước miếng
Ý nghĩa của 唾沫
唾沫 (tuò mo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nước bọt; nước miếng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: spittle; saliva.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ; từ trang trọng trong y học là 唾液.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thóa mạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nước bọt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 唾沫
说话的时候别喷唾沫。
Shuōhuà de shíhou bié pēn tuòmo.
Lúc nói chuyện đừng có văng nước bọt.
他紧张得咽了一口唾沫。
Tā jǐnzhāng de yàn le yì kǒu tuòmo.
Anh ấy hồi hộp đến mức nuốt một ngụm nước bọt.