飘扬
Hán Việt: phiêu dương
飘扬 (piāo yáng) nghĩa là: phấp phới; tung bay; bay lượn trong gió
Ý nghĩa của 飘扬
飘扬 (piāo yáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phấp phới; tung bay; bay lượn trong gió. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wave; to flutter; to fly.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là cờ, tóc, tiếng hát; luôn gắn với gió.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phiêu dương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phấp phới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 飘扬
五星红旗在风中飘扬。
Wǔxīng hóngqí zài fēng zhōng piāoyáng.
Lá cờ đỏ năm sao tung bay trong gió.
远处飘扬着优美的歌声。
Yuǎnchù piāoyángzhe yōuměi de gēshēng.
Từ xa vọng lại tiếng hát du dương.