品尝
Hán Việt: phẩm thường
品尝 (pǐn cháng) nghĩa là: nếm thử; thưởng thức
Ý nghĩa của 品尝
品尝 (pǐn cháng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nếm thử; thưởng thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to taste a small amount; to sample.
💡 Mẹo dùng: Nếm để cảm nhận, đánh giá hương vị; khác 尝 chỉ nếm thử đơn thuần.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phẩm thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nếm thử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 品尝
请品尝一下我做的菜。
Qǐng pǐncháng yíxià wǒ zuò de cài.
Mời nếm thử món ăn tôi nấu.
他们在酒庄品尝葡萄酒。
Tāmen zài jiǔzhuāng pǐncháng pútáojiǔ.
Họ thưởng thức rượu vang tại nhà máy rượu.