利率
Hán Việt: lợi suất
利率 (lì lǜ) nghĩa là: lãi suất
Ý nghĩa của 利率
利率 (lì lǜ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lãi suất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: interest rates.
💡 Mẹo dùng: 率 ở đây đọc lǜ; 利息 là tiền lãi, còn 利率 là tỉ lệ lãi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lợi suất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lãi suất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 利率
银行又下调了贷款利率。
Yínháng yòu xiàtiáo le dàikuǎn lìlǜ.
Ngân hàng lại hạ lãi suất cho vay.
这种存款的利率比较高。
Zhè zhǒng cúnkuǎn de lìlǜ bǐjiào gāo.
Lãi suất của loại tiền gửi này khá cao.