Hán Việt: bát

泼 (pō) nghĩa là: hắt; té; đổ (nước)

Ý nghĩa của

(pō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hắt; té; đổ (nước). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to splash; to spill; rough and coarse.

💡 Mẹo dùng: 泼水节 là lễ hội té nước; 泼辣 chỉ tính cách mạnh mẽ, đanh đá.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他不小心把水泼在地上。
Tā bù xiǎoxīn bǎ shuǐ pō zài dì shàng.
Anh ấy vô ý hắt nước xuống đất.
泰国的泼水节很热闹。
Tàiguó de Pōshuǐjié hěn rènao.
Lễ hội té nước của Thái Lan rất náo nhiệt.

Từ liên quan