坡
Hán Việt: pha
坡 (pō) nghĩa là: dốc; sườn dốc; triền
Ý nghĩa của 坡
坡 (pō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dốc; sườn dốc; triền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: slope; sloping; slanted.
💡 Mẹo dùng: 上坡 là lên dốc, 下坡 là xuống dốc; hay ghép: 山坡, 陡坡.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个坡, không phải 一坡. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "pha" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 坡
骑车上坡有点儿累。
Qí chē shàng pō yǒudiǎnr lèi.
Đạp xe lên dốc hơi mệt.
山坡上种满了茶树。
Shānpō shàng zhòngmǎnle cháshù.
Trên sườn núi trồng đầy cây chè.