颇
Hán Việt: phả
颇 (pō) nghĩa là: khá; rất; tương đối
Ý nghĩa của 颇
颇 (pō) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là khá; rất; tương đối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rather; quite; considerably (Taiwan pr. ).
💡 Mẹo dùng: Thuộc văn viết, đứng trước động từ hoặc tính từ; gần nghĩa 很, 相当.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 颇
这本书颇受读者欢迎。
Zhè běn shū pō shòu dúzhě huānyíng.
Cuốn sách này khá được độc giả yêu thích.
他对此事颇有意见。
Tā duì cǐ shì pō yǒu yìjiàn.
Anh ấy khá có ý kiến về việc này.