铺
Hán Việt: phô
铺 (pū) nghĩa là: trải; lát; bày ra
Ý nghĩa của 铺
铺 (pū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trải; lát; bày ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to spread; to display; to set up.
💡 Mẹo dùng: Đọc pū là trải, lát; đọc pù nghĩa là cửa hàng, ví dụ 店铺.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phô" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 铺
妈妈在床上铺了一条新床单。
Māma zài chuáng shàng pūle yì tiáo xīn chuángdān.
Mẹ trải một tấm ga giường mới lên giường.
工人正在铺路。
Gōngrén zhèngzài pū lù.
Công nhân đang lát đường.