扑
Hán Việt: phác
扑 (pū) nghĩa là: lao vào; vồ; xông tới; phả vào
Ý nghĩa của 扑
扑 (pū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lao vào; vồ; xông tới; phả vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to throw oneself at; to pounce on; to devote one's energies.
💡 Mẹo dùng: 扑到, 扑向 chỉ lao tới; 扑面而来 tả mùi hoặc gió ập vào mặt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lao vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 扑
小狗高兴地扑到主人身上。
Xiǎo gǒu gāoxìng de pūdào zhǔrén shēnshang.
Chú chó vui mừng lao vào người chủ.
一阵香味扑面而来。
Yí zhèn xiāngwèi pū miàn ér lái.
Một làn hương thơm phả vào mặt.