草
Âm Hán Việt: thảo
Chữ 草 nghĩa là gì?
Chữ 草 đọc là cǎo, âm Hán Việt là "thảo". Chữ này thuộc bộ 艸 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: grass, straw, thatch, herbs.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 草 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 艹 gợi nghĩa, phần 早 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.