气功
Hán Việt: khí công
气功 (qì gōng) nghĩa là: khí công (môn dưỡng sinh luyện hơi thở)
Ý nghĩa của 气功
气功 (qì gōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khí công (môn dưỡng sinh luyện hơi thở). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: qigong; a system of deep breathing exercises.
💡 Mẹo dùng: Động từ đi kèm là 练 chứ không phải 做.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khí công" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khí công (môn dưỡng sinh luyện hơi thở)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 气功
爷爷每天早上都练气功。
Yéye měitiān zǎoshang dōu liàn qìgōng.
Ông nội tập khí công mỗi buổi sáng.
练气功对身体很有好处。
Liàn qìgōng duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù.
Tập khí công rất có lợi cho sức khỏe.