气氛
Hán Việt: khí phân
气氛 (qì fēn) nghĩa là: bầu không khí; không khí (buổi tiệc, cuộc họp)
Ý nghĩa của 气氛
气氛 (qì fēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bầu không khí; không khí (buổi tiệc, cuộc họp). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: atmosphere; mood.
💡 Mẹo dùng: Chỉ không khí tinh thần, không phải không khí để thở (空气).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khí phân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bầu không khí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 气氛
晚会的气氛非常热闹。
Wǎnhuì de qìfēn fēicháng rènao.
Không khí buổi dạ hội vô cùng náo nhiệt.
会议的气氛有点紧张。
Huìyì de qìfēn yǒudiǎn jǐnzhāng.
Bầu không khí cuộc họp hơi căng thẳng.