语气
Hán Việt: ngữ khí
语气 (yǔ qì) nghĩa là: giọng điệu; ngữ khí
Ý nghĩa của 语气
语气 (yǔ qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giọng điệu; ngữ khí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tone; manner of speaking; mood.
💡 Mẹo dùng: 语气词 = trợ từ ngữ khí (吗, 呢, 吧, 啊).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个语气, không phải 一语气. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngữ khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giọng điệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 语气
他的语气很不客气。
Tā de yǔqì hěn bú kèqi.
Giọng điệu của anh ấy rất không lịch sự.
请用礼貌的语气说话。
Qǐng yòng lǐmào de yǔqì shuōhuà.
Hãy nói bằng giọng lịch sự.