旗袍
qí páo
Hán Việt: kỳ bào

旗袍 (qí páo) nghĩa là: sườn xám (áo dài truyền thống của phụ nữ Trung Quốc)

Ý nghĩa của 旗袍

旗袍 (qí páo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sườn xám (áo dài truyền thống của phụ nữ Trung Quốc). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Chinese-style dress; cheongsam.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ đi kèm là 件.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kỳ bào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sườn xám (áo dài truyền thống của phụ nữ Trung Quốc)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 旗袍

她穿旗袍的样子非常优雅。
Tā chuān qípáo de yàngzi fēicháng yōuyǎ.
Dáng vẻ cô ấy khi mặc sườn xám vô cùng thanh lịch.
这件红色旗袍是奶奶留下的。
Zhè jiàn hóngsè qípáo shì nǎinai liúxià de.
Chiếc sườn xám màu đỏ này là của bà nội để lại.

Từ liên quan