旗帜
Hán Việt: kỳ xí
旗帜 (qí zhì) nghĩa là: cờ; lá cờ; ngọn cờ (tiêu biểu)
Ý nghĩa của 旗帜
旗帜 (qí zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cờ; lá cờ; ngọn cờ (tiêu biểu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ensign; flag.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ 面; nghĩa bóng chỉ hình mẫu tiêu biểu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỳ xí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 旗帜
广场上飘着鲜红的旗帜。
Guǎngchǎng shàng piāo zhe xiānhóng de qízhì.
Trên quảng trường phấp phới lá cờ đỏ tươi.
他是这个行业的一面旗帜。
Tā shì zhège hángyè de yí miàn qízhì.
Anh ấy là ngọn cờ đầu của ngành này.