齐全
Hán Việt: tề toàn
齐全 (qí quán) nghĩa là: đầy đủ; đủ cả; hoàn chỉnh
Ý nghĩa của 齐全
齐全 (qí quán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầy đủ; đủ cả; hoàn chỉnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: complete.
💡 Mẹo dùng: Nói về chủng loại đủ bộ, không nói về số lượng nhiều.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tề toàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầy đủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 齐全
这家商店的商品很齐全。
Zhè jiā shāngdiàn de shāngpǐn hěn qíquán.
Hàng hóa của cửa hàng này rất đầy đủ.
办手续需要的材料都齐全了。
Bàn shǒuxù xūyào de cáiliào dōu qíquán le.
Giấy tờ cần cho thủ tục đã đầy đủ cả rồi.