全局
quán jú
Hán Việt: toàn cục

全局 (quán jú) nghĩa là: toàn cục; đại cục; tình hình chung

Ý nghĩa của 全局

全局 (quán jú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là toàn cục; đại cục; tình hình chung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: overall situation.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 局部 (cục bộ, từng phần).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "toàn cục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "toàn cục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 全局

我们要从全局考虑问题。
Wǒmen yào cóng quánjú kǎolǜ wèntí.
Chúng ta phải xem xét vấn đề từ đại cục.
这件事关系到全局。
Zhè jiàn shì guānxì dào quánjú.
Việc này liên quan đến toàn cục.

Từ liên quan