启示
Hán Việt: khải thị
启示 (qǐ shì) nghĩa là: sự gợi mở; bài học rút ra; điều khai sáng
Ý nghĩa của 启示
启示 (qǐ shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sự gợi mở; bài học rút ra; điều khai sáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: enlightenment; revelation; apocalypse.
💡 Mẹo dùng: Đồng âm với 启事 nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khải thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sự gợi mở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 启示
这个故事给了我很大启示。
Zhège gùshi gěi le wǒ hěn dà qǐshì.
Câu chuyện này đã gợi mở cho tôi rất nhiều.
失败也能带来有益的启示。
Shībài yě néng dàilái yǒuyì de qǐshì.
Thất bại cũng có thể mang lại những bài học bổ ích.